Ngày 1 / 7 · Nền tảng & Tư duy

Bản đồ không phải là lãnh thổ

Mọi thứ trong NLP bắt đầu từ một ý: bạn không phản ứng với sự việc, bạn phản ứng với tấm bản đồ mà đầu bạn vẽ về sự việc đó. Đổi được bản đồ thì đổi được cảm xúc và hành động. Thử ngay bên dưới.

Lãnh thổ (sự việc thật)Sếp đã xem tin nhắn của bạn lúc 9:02, đến 11:00 vẫn chưa trả lời.

1

NLP là gì, từ đâu ra

What is NLP & History of NLP · sách trang 11–13

What is NLP?NLP Là Gì?

A Technology that makes the difference between average and performance in the same field.

NLP is the Owner's for the Brain.

Chữ xanh viết tay là đáp án bạn của bạn đã điền trong lớp.

Tên gọi có ba phần, mỗi phần là một câu trả lời:

  • Neuro (thần kinh): bạn trải nghiệm thế giới qua 5 giác quan: nhìn, nghe, cảm nhận, ngửi, nếm.
  • Linguistic (ngôn ngữ): bộ não "mã hóa" trải nghiệm thành hình ảnh, âm thanh, cảm giác và lời tự nói với mình, rồi gán ý nghĩa.
  • Programming (lập trình): những chuỗi suy nghĩ, phản ứng lặp đi lặp lại giống như chương trình. Bạn có thể nhận ra chúng và viết lại.

Gói gọn: NLP nghiên cứu cách người giỏi suy nghĩ và hành động, rồi biến điều đó thành bước có thể học được. Việc "chép lại" cách làm của người giỏi gọi là Modeling (mô phỏng hình mẫu). Toàn bộ NLP được tạo ra bằng cách này.

Lịch sử ngắn

  • 1972, Đại học UC Santa Cruz (Mỹ). Richard Bandler (sinh viên tâm lý) và John Grinder (giảng viên ngôn ngữ học) bắt đầu hỏi: vì sao vài nhà trị liệu cho kết quả vượt trội?
  • Ba hình mẫu đầu tiên: Fritz Perls (Gestalt), Virginia Satir (trị liệu gia đình), Milton Erickson (thôi miên). Nhà nhân học Gregory Bateson giới thiệu họ với Erickson.
  • 1975, sách The Structure of Magic ra đời, giới thiệu Mô hình Meta (sẽ học Ngày 5). Cùng năm là sách về các mẫu ngôn ngữ của Erickson, sau này gọi là Mô hình Milton.
  • 1979, Frogs into Princes đưa NLP đến đại chúng.
  • 1980s: Robert Dilts thiết kế chương trình Practitioner đầu tiên. Tony Robbins phổ biến NLP qua sách Unlimited Power. Tad James lập công ty năm 1982, tạo ra Time Line Therapy® và chuẩn hóa khóa Practitioner 7 ngày.

Khóa của bạn bạn thuộc nhánh nào? Tháp chứng chỉ trong sách (Practitioner "3 trong 1" → Master Practitioner → Trainer → Master Trainer), cùng các phần Time Line Therapy® và Chức năng của Tiềm thức, là dấu hiệu của nhánh Tad James / American Board of NLP (ABNLP). "3 trong 1" là ba chứng chỉ: NLP Practitioner, Time Line Therapy® Practitioner và NLP Coach.

2

4 bước học hỏi

The 4 Steps to Learning · sách trang 68

Trước khi học kỹ thuật, bạn cần biết mình sẽ đi qua bốn giai đoạn. Biết trước thì lúc vụng về bạn sẽ không bỏ cuộc. Bấm vào từng bậc:

Chọn một bậc để xem ví dụ học lái xe.

Thực hành (3 phút)

Liệt kê 5 kỹ năng của bạn (gõ phím, nấu ăn, thuyết trình, tiếng Anh…) và xếp mỗi kỹ năng vào một bậc. NLP hiện đang ở bậc nào với bạn? Rất có thể là bậc 2. Đó là dấu hiệu tốt: bạn đang học thật.

3

Tiền giả định của NLP

Presuppositions of NLP · "những niềm tin tiện dụng"

Đây là 14 "giả định làm việc". Bạn không cần tin chúng là sự thật. Bạn chỉ cần thử hành động như thể chúng đúng, rồi xem kết quả có tốt hơn không. Theo manual của Tad James, chữ cái đầu ghép thành câu dễ nhớ RESPECT UR-WORLD ("tôn trọng thế giới của bạn"). Bấm từng thẻ để mở.

Hai câu bạn sẽ gặp nhiều nhất trong lớp: "Không có thất bại, chỉ có phản hồi" (bạn của bạn có ghi tay câu này) và "Bản đồ không phải lãnh thổ".

Thực hành: một ngày một tiền giả định

Mỗi sáng chọn một thẻ. Tối viết 2 dòng: hôm nay lúc nào mình hành động như thể câu đó đúng, và điều gì đã khác đi.

4

Bản đồ, lãnh thổ và Mô hình Giao tiếp

The Map Is Not The Territory & NLP Communication Model · sách trang 58

The Map Is Not The TerritoryBản Đồ Không Phải Là Lãnh Thổ

The is not the territory. The words we use are not the event or the item they represent.

Bạn có hiểu biết riêng về thế giới. Dù nhận thức của bạn thế nào, nó vẫn không phải thế giới thật. Giống tấm bản đồ không vẽ hết mọi ngôi nhà, cái cây, ổ gà trên đường.

Ghi chú tay của bạn bạn: "Chúng ta thấy thế giới qua quan điểm của mình, khác với thực tế."

Thông tin đi qua đầu bạn như thế nào

Bấm vào từng ô theo thứ tự từ trái sang phải:

Ba việc bộ lọc làm

  • Xóa bỏ (Delete): chỉ để ý vài thứ, bỏ qua phần còn lại. Ví dụ: mua xe màu đỏ xong tự nhiên thấy xe đỏ khắp nơi.
  • Bóp méo (Distort): hiểu sai hoặc thêm thắt. Ví dụ kinh điển: thấy sợi dây trong bóng tối mà tưởng con rắn.
  • Khái quát hóa (Generalize): rút ra quy luật từ một hai lần. "Bị chó cắn một lần → chó nào cũng nguy hiểm." Đây cũng là cách ta học: chạm bếp nóng một lần là đủ.

Bộ lọc không xấu. Không có chúng bạn sẽ "quá tải". Vấn đề chỉ xuất hiện khi bộ lọc khiến bạn khổ hoặc kẹt.

5

Nguyên nhân hay Hậu quả

Personal Power · At Cause or At Effect (C > E) · sách trang 32–35

What Is Personal Power And How Does One Get It?Sức Mạnh Bản Thân Là Gì?

Personal power is the ability to and achieve results.

C > E. Be at Cause. Ở phía nguyên nhân.

Ô trống này trong sách của bạn bạn chưa được điền. Đáp án "take action" lấy theo định nghĩa chuẩn của nhánh Tad James.

Viết là C > E: Cause (nguyên nhân) đứng trên Effect (hậu quả). Ở mỗi tình huống, bạn đứng ở một trong hai phía:

  • Ở phía Nguyên nhân: "Mình tạo ra kết quả của mình. Mình chọn cách phản ứng." Người ở đây mang về kết quả.
  • Ở phía Hậu quả: "Người khác, hoàn cảnh khiến mình như vậy." Người ở đây mang về lý do.

Mẹo nghe câu nói: "anh ấy làm tôi bực", "tại trời mưa nên…", "giá mà…" là ngôn ngữ phía Hậu quả. "Dù vậy tôi vẫn…", "lần sau tôi sẽ…" là ngôn ngữ phía Nguyên nhân. NLP còn chơi chữ: responsibility = response + ability, trách nhiệm là khả năng chọn cách phản hồi.

Bảng hai vùng trong sách

Bấm một từ ở vùng Hậu quả để xem "cặp đôi" của nó ở vùng Nguyên nhân. Bạn của bạn ghi chú bên cạnh bảng: "Gắng tập cho mình nằm vùng ở trên."

Vùng Nguyên Nhân

Giúp tăng sức mạnh

Vùng Hậu Quả

Làm suy yếu

Bài tập trong sách: câu này ở vùng nào?

Thử thách 24 giờ

Trong một ngày, mỗi lần bắt gặp mình nói "tại…", "nó làm mình…", hãy nói lại theo kiểu Nguyên nhân: "Mình đã làm (hoặc chưa làm) gì? Bây giờ mình chọn làm gì?" Tối ghi lại 3 câu đã đổi.

6

Ý thức và Tiềm thức

Conscious & Unconscious Mind · Prime Directives · sách trang 32, 33, 171

Sách dùng hình tảng băng trôi: phần nổi là ý thức, phần chìm khổng lồ là tiềm thức.

Ý thức

Giải quyết vấn đề, phân tích, tuyến tính, logic. Chỉ giữ được vài thứ cùng lúc. Câu quen thuộc trong NLP: "Ý thức đặt mục tiêu."

Tiềm thức

Ký ức, cảm xúc, hình ảnh và biểu tượng, trực giác, vận hành cơ thể. "Tiềm thức đi lấy mục tiêu về."

Khi hai phần này hòa nhập / đồng nhất (cùng muốn một thứ), bạn làm việc trơn tru. Khi chúng lệch nhau, bạn "biết mà không làm được". Đây là nền cho Trạm 8 (mục tiêu phải "được cả hai phần mong muốn").

Chức năng chính của Tiềm thức (Prime Directives)

Trang 171 trong sách chỉ in 6 mục đầu. Manual đầy đủ của Tad James có 21 mục, bên dưới là đủ cả 21. Mỗi mục có nhãn cho biết nên hiểu theo nghĩa nào. Lọc theo nhãn:

    Áp dụng mục 21: nói điều bạn muốn

    Thử đi: "Đừng nghĩ tới một cái cây màu xanh dương." Bạn vừa nghĩ tới nó, đúng không? Hãy viết lại 5 câu "đừng…" bạn hay nói với mình hoặc với người khác thành câu nói điều bạn muốn. "Đừng trễ" → "Có mặt lúc 8:50". "Đừng run" → "Thở chậm và nhìn vào mắt khán giả."

    7

    Công thức thành công

    Ultimate Success Formula · sách trang 33

    Có hai phiên bản. Bản kinh điển gồm 5 nguyên tắc, do Tony Robbins phổ biến:

    1. 1
      Biết rõ kết quả mình muốn. Cụ thể là gì?
    2. 2
      Hành động. Không có hành động thì không có dữ liệu.
    3. 3
      Nhạy bén giác quan. Để ý xem mình đang tiến lại gần hay xa mục tiêu.
    4. 4
      Linh hoạt hành vi. Cách này không được thì đổi cách khác, cho đến khi được.
    5. 5
      Vận hành từ trạng thái xuất sắc. Tư thế, hơi thở, tâm thế tốt nhất của bạn.

    Sách của bạn bạn dùng bản 9 bước và ghi rõ bên cạnh: "Not Traditional NLP – Không phải NLP truyền thống". Bản này biến 5 nguyên tắc thành một bảng kế hoạch: (1) Mục tiêu là gì? (2) Vì sao quan trọng? (3) Bạn tự tin bao nhiêu %? (4) Cần gì để tự tin 100%? (5) Liệt kê việc cần làm. (6) Xếp ưu tiên. (7) Chọn 3 việc đầu, chia nhỏ ra. (8) Hành động, nhận kết quả hoặc phản hồi. (9) Đánh giá và quay lại vòng.

    Thử bước 3 và 4 ngay. Nghĩ về một mục tiêu nhỏ trong tháng này. Bạn tự tin bao nhiêu phần trăm sẽ đạt được?

    8

    9 chìa khóa cho một mục tiêu đạt được

    Keys to an Achievable Outcome (Well-Formed Outcome)

    Đây là công cụ thực tế nhất của Ngày 1, và cũng là phần có bằng chứng khoa học tốt nhất. Điền vào từng ô. Thẻ bên phải tự kiểm tra cho bạn, và mọi thứ được lưu trên máy của bạn.

    Thẻ mục tiêu của bạn

      4 câu hỏi kiểm tra sinh thái (Cartesian)

      Hỏi mình cả bốn câu, chậm rãi. Câu cuối thường làm người ta khựng lại, và chỗ khựng đó chứa thông tin quý.

      • Điều gì sẽ xảy ra nếu mình đạt được?
      • Điều gì sẽ không xảy ra nếu mình đạt được?
      • Điều gì sẽ xảy ra nếu mình không đạt được?
      • Điều gì sẽ không xảy ra nếu mình không đạt được?

      Trạng thái khác mục tiêu. "Hạnh phúc", "tự tin" là trạng thái: bạn có thể có ngay bây giờ, không cần các bước. "Tiết kiệm 100 triệu trước 31/12" là mục tiêu: cụ thể, có thời hạn, có các bước, đo được, và chỉ đặt cho bản thân.

      9

      Kết nối (Rapport)

      What is Rapport? Why Is Rapport Important? · sách trang 21

      What is Rapport?Kết Nối Là Gì?

      Key to who you communicate with.

      The ability to create a feeling of deep and connection with another person.

      The process of responsiveness, not necessarily liking. The ability to response.

      When people are like each other, they tend to each other. When people are not like each other, they don't each other.

      Ô "deep ___" trong ảnh bị mờ; "trust" là từ chuẩn trong định nghĩa của Tad James.

      Rapport là cảm giác hai người "cùng tần số". Điểm quan trọng là nó không bắt buộc phải thích nhau: đó là trạng thái người kia sẵn lòng lắng nghe và phản hồi bạn.

      Cách tạo Rapport

      • Tương hợp (Matching): làm giống, cùng bên. Họ dùng tay phải, bạn dùng tay phải.
      • Phản chiếu (Mirroring): như soi gương. Họ dùng tay phải, bạn dùng tay trái.
      • Phản chiếu chéo (Crossover): dùng một hành vi khác để theo nhịp họ, ví dụ gõ nhẹ ngón tay theo nhịp thở của họ.
      • Theo cái gì: tư thế, cử chỉ, nhịp thở; giọng nói (cao độ, tốc độ, âm lượng); từ ngữ (các từ khóa họ hay dùng).
      • Đi cùng rồi dẫn dắt (Pacing & Leading): theo nhịp họ một lúc, rồi thử đổi một chút (ngả người ra sau, nói chậm lại). Nếu họ đổi theo, bạn đã có rapport. Nếu không, quay lại đi cùng nhịp.

      Luôn trễ vài giây và làm tinh tế. Bắt chước lộ liễu sẽ phá hỏng rapport ngay lập tức.

      Thực hành với bạn bè (10 phút, nhóm 3 người)

      A kể một chuyện nhẹ nhàng trong 2 phút. B lần lượt: (1) đi cùng nhịp 3 thứ của A (tư thế, tốc độ nói, một từ khóa); (2) cố tình làm ngược 30 giây; (3) quay lại đi cùng nhịp. C quan sát xem câu chuyện của A thay đổi ra sao ở mỗi giai đoạn. Rồi đổi vai.

      10

      Suy nghĩ tích cực và Đổi khung

      Why is Positive Thinking Important? · Reframing · sách trang 36–40

      Why is Positive Thinking Important?Tại Sao Suy Nghĩ Tích Cực Quan Trọng?

      Provides better .   Overcome .

      ReframingĐổi Khung

      The process of changing the context of a statement or event to give it meaning.

      A tool to move from an state to a desired state.

      Ô đầu tiên bạn của bạn điền là "mạnh mẽ". Từ gốc trong định nghĩa của Tad James là "another" (một ý nghĩa khác).

      Vòng lặp trong sách (trang 40)

      Câu hỏi làm yếu đi

      "Tại sao lại là tôi?" "Thật là đáng chán." → Làm yếu đi → Suy nghĩ tiêu cực → Bất hạnh

      Câu hỏi trao sức mạnh

      "Việc này có gì tốt?" "Trong bối cảnh nào thì nó tốt?" "Mình học được gì?" "Lần sau mình làm gì khác?" → Mang lại sức mạnh → Hạnh phúc

      Mấu chốt nằm giữa hai vòng: Sự kiện → Bạn chọn cách phản ứng như thế nào? Đây chính là C > E của Trạm 5.

      Hai kiểu đổi khung

      • Đổi khung bối cảnh (Context reframe): dùng khi ai đó nói "Tôi/nó quá…". Hỏi: Ở đâu, khi nào thì đặc điểm này lại có ích?
      • Đổi khung ý nghĩa (Meaning reframe): dùng khi ai đó nói "Hễ X xảy ra là tôi Y" hoặc "X nghĩa là Y". Hỏi: X còn có thể mang nghĩa gì khác?

      Ví dụ kinh điển của Bandler & Grinder: một bà mẹ khổ sở vì dấu chân bẩn trên thảm. Câu đổi khung: "Hãy hình dung tấm thảm sạch tinh, không một dấu chân, nghĩa là nhà chỉ còn mình bà, những người bà thương đã đi hết. Dấu chân nghĩa là gia đình đang ở quanh bà."

      Tập đổi khung

      Tự nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm để xem gợi ý.

      ✓

      Kiểm tra cuối ngày

      8 câu, làm xong mới xem điểm

      Bài về nhà

      1. Hoàn thành Thẻ mục tiêu ở Trạm 8 cho một mục tiêu thật trong 30 ngày tới. Gửi cho một người bạn.
      2. Làm Thử thách 24 giờ ở Trạm 5. Ghi lại 3 câu đã đổi từ Hậu quả sang Nguyên nhân.
      3. Tập rapport với 2 người trong tuần (đồng nghiệp, người bán hàng…). Chỉ đi cùng nhịp tốc độ nói và tư thế, rồi thử dẫn dắt một lần.